钓鱼执法
Phồn thể: 釣魚執法
diào yú zhí fǎ
Âm Hán Việt: điếu ngư chấp pháp
1.gài bẫy pháp lý
(law) entrapment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 釣魚執法
diào yú zhí fǎ
Âm Hán Việt: điếu ngư chấp pháp
1.gài bẫy pháp lý
(law) entrapment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác