钓鱼式攻击
Phồn thể: 釣魚式攻擊
diào yú shì gōng jī
Âm Hán Việt: điếu ngư thức công kích
1.tấn công giả mạo (máy tính)
(computing) phishing attack
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác