针线活儿
Phồn thể: 針線活兒
zhēn xiàn huó r
Âm Hán Việt: châm tuyến hoạt nhi
1.thêu thùa
2.kiếm sống bằng nghề may vá
needlework · working for a living as a needleworker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác