金鸡独立
Phồn thể: 金雞獨立
jīn jī dú lì
Âm Hán Việt: kim kê độc lập
1.kim kê độc lập (tư thế thái cực)
2.đứng một chân
golden rooster stands on one leg (tai chi posture) · standing on one leg
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác