金银铜铁锡
Phồn thể: 金銀銅鐵錫
jīn yín tóng tiě xī
Âm Hán Việt: kim ngân đồng thiết tích
1.5 kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc
the five metals: gold, silver, copper, iron, tin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác