金融风暴
Phồn thể: 金融風暴
jīn róng fēng bào
Âm Hán Việt: kim dung phong bạo
1.khủng hoảng ngân hàng
2.cơn bão trong giới tài chính
banking crisis · storm in financial circles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác