金融系统
Phồn thể: 金融系統
jīn róng xì tǒng
Âm Hán Việt: kim dung hệ thống
1.hệ thống tài chính
financial system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 金融系統
jīn róng xì tǒng
Âm Hán Việt: kim dung hệ thống
1.hệ thống tài chính
financial system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác