金融杠杆
Phồn thể: 金融槓桿
jīn róng gàng gǎn
Âm Hán Việt: kim dung cống can
1.đòn bẩy tài chính
2.sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)
financial leverage · leveraging (i.e. buying shares on borrowed funds)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác