金融时报
Phồn thể: 金融時報
Jīn róng Shí bào
Âm Hán Việt: kim dung thời báo
1.Financial Times
Financial Times
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 金融時報
Jīn róng Shí bào
Âm Hán Việt: kim dung thời báo
1.Financial Times
Financial Times
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác