金融改革
jīn róng gǎi gé
Âm Hán Việt: kim dung cải cách
1.cải cách tài chính
financial reform
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjīn róng gǎi gé
Âm Hán Việt: kim dung cải cách
1.cải cách tài chính
financial reform
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác