金碧辉煌
Phồn thể: 金碧輝煌
jīn bì huī huáng
Âm Hán Việt: kim bích huy hoàng
1.vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ)
2.bóng: cảnh tượng chói lọi (ví dụ: cung điện hoàng gia)
gold and jade in glorious splendor (idiom) · fig. a dazzling sight (e.g. royal palace)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác