金碧荧煌
Phồn thể: 金碧熒煌
jīn bì yíng huáng
Âm Hán Việt: kim bích huỳnh hoàng
1.lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ
splendid in green and gold (idiom); looking radiant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác