金砖国家
Phồn thể: 金磚國家
Jīn zhuān Guó jiā
Âm Hán Việt: kim chuyên quốc gia
BRICS (economic bloc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 金磚國家
Jīn zhuān Guó jiā
Âm Hán Việt: kim chuyên quốc gia
BRICS (economic bloc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác