金盆洗手
jīn pén xǐ shǒu
Âm Hán Việt: kim bồn tẩy thủ
1.nghĩa đen: rửa tay trong chậu vàng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: từ bỏ cuộc sống ngoài vòng pháp luật
lit. to wash one's hands in a gold basin (idiom) · fig. to abandon the life of an outlaw
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác