金田起义
Phồn thể: 金田起義
Jīn tián qǐ yì
Âm Hán Việt: kim điền khởi nghĩa
1.Khởi nghĩa Kim Điền
Jintian Uprising
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 金田起義
Jīn tián qǐ yì
Âm Hán Việt: kim điền khởi nghĩa
1.Khởi nghĩa Kim Điền
Jintian Uprising
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác