金榜题名
Phồn thể: 金榜題名
jīn bǎng tí míng
Âm Hán Việt: kim bảng đề danh
1.đỗ đạt cao trong kỳ thi thời phong kiến
to win top marks in the imperial examinations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác