金枝玉叶
Phồn thể: 金枝玉葉
jīn zhī yù yè
Âm Hán Việt: kim chi ngọc diệp
1.cành vàng lá ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: dòng dõi quyền quý, đặc biệt là hoàng thân quốc thích hoặc mỹ nhân tuyệt sắc
golden branch, jade leaves (idiom); fig. blue-blooded nobility, esp. imperial kinsmen or peerless beauty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác