金戈铁马
Phồn thể: 金戈鐵馬
jīn gē tiě mǎ
Âm Hán Việt: kim qua thiết mã
1.quân đội rất hùng mạnh
very powerful army
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 金戈鐵馬
jīn gē tiě mǎ
Âm Hán Việt: kim qua thiết mã
1.quân đội rất hùng mạnh
very powerful army
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác