金属疲劳
Phồn thể: 金屬疲勞
jīn shǔ pí láo
Âm Hán Việt: kim thuộc bì lao
1.mỏi kim loại
metal fatigue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 金屬疲勞
jīn shǔ pí láo
Âm Hán Việt: kim thuộc bì lao
1.mỏi kim loại
metal fatigue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác