金城汤池
Phồn thể: 金城湯池
jīn chéng tāng chí
Âm Hán Việt: kim thành thang trì
1.thành trì kiên cố
impregnable fortress
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác