金刚总持
Phồn thể: 金剛總持
Jīn gāng zǒng chí
Âm Hán Việt: kim cương tổng trì
1.Vajradhara
Vajradhara
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 金剛總持
Jīn gāng zǒng chí
Âm Hán Việt: kim cương tổng trì
1.Vajradhara
Vajradhara
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác