量子电动力学
Phồn thể: 量子電動力學
liàng zǐ diàn dòng lì xué
Âm Hán Việt: lượng tử điện động lực học
1.điện động lực học lượng tử QED
quantum electrodynamics QED
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác