量化逻辑
Phồn thể: 量化邏輯
liàng huà luó ji
Âm Hán Việt: lượng hoá la tập
1.logic định lượng
quantificational logic (i.e. first-order logic)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác