量化宽松
Phồn thể: 量化寬鬆
liàng huà kuān sōng
Âm Hán Việt: lượng hoá khoan tông
1.nới lỏng định lượng (tài chính)
quantitative easing (finance)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác