野调无腔
Phồn thể: 野調無腔
yě diào wú qiāng
Âm Hán Việt: dã điệu vô khoang
1.thô lỗ trong lời nói và cử chỉ
coarse in speech and manner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác