野种
Phồn thể: 野種
yě zhǒng
Âm Hán Việt: dã chủng
1.(miệt thị) con ngoài giá thú
2.con hoang
(derog.) illegitimate child · bastard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác