野生植物
yě shēng zhí wù
Âm Hán Việt: dã sinh thực vật
1.thực vật hoang dã
plants in the wild
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyě shēng zhí wù
Âm Hán Việt: dã sinh thực vật
1.thực vật hoang dã
plants in the wild
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác