野生动物
Phồn thể: 野生動物
yě shēng dòng wù
Âm Hán Việt: dã sinh động vật
1.động vật hoang dã
wild animal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 野生動物
yě shēng dòng wù
Âm Hán Việt: dã sinh động vật
1.động vật hoang dã
wild animal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác