野生动植物园
Phồn thể: 野生動植物園
yě shēng dòng zhí wù yuán
Âm Hán Việt: dã sinh động thực vật viên
1.công viên động thực vật hoang dã
2.công viên safari
wildlife park · safari park
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác