野火春风
Phồn thể: 野火春風
yě huǒ chūn fēng
Âm Hán Việt: dã hoả xuân phong
1.viết tắt của 野火烧不尽,春风吹又生
abbr. for 野火烧不尽,春风吹又生
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác