野外放养
Phồn thể: 野外放養
yě wài fàng yǎng
Âm Hán Việt: dã ngoại phóng dưỡng
1.chăn thả tự do (chăn nuôi gia súc hoặc gia cầm)
free-range (breeding livestock or poultry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác