野外定向
yě wài dìng xiàng
Âm Hán Việt: dã ngoại định hướng
1.môn chạy định hướng
orienteering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyě wài dìng xiàng
Âm Hán Việt: dã ngoại định hướng
1.môn chạy định hướng
orienteering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác