重见天日
Phồn thể: 重見天日
chóng jiàn tiān rì
Âm Hán Việt: trùng kiến thiên nhật
1.thấy ánh sáng lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức
to see the light again (idiom); delivered from oppression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác