重色轻友
Phồn thể: 重色輕友
zhòng sè qīng yǒu
Âm Hán Việt: trọng sắc khinh hữu
1.coi trọng người yêu hơn bạn bè (thành ngữ)
2.coi trọng tình dục hơn tình bạn
paying more attention to a lover than friends (idiom) · to value sex over friendship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác