重磅炸弹
Phồn thể: 重磅炸彈
zhòng bàng zhà dàn
Âm Hán Việt: trọng bảng tạc đạn
1.(nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động
2.tin sốc
3.phim bom tấn (sản phẩm)
(fig.) sth that produces shockwaves · bombshell (revelation) · blockbuster (product)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác