重眼皮儿
Phồn thể: 重眼皮兒
chóng yǎn pí r
Âm Hán Việt: trùng nhãn bì nhi
1.mí mắt đôi
2.nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á)
double eyelid · epicanthal fold of upper eyelid (characteristic of Asian people)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác