重症监护
Phồn thể: 重症監護
zhòng zhèng jiān hù
Âm Hán Việt: trọng chứng giam hộ
1.chăm sóc đặc biệt
intensive care
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 重症監護
zhòng zhèng jiān hù
Âm Hán Việt: trọng chứng giam hộ
1.chăm sóc đặc biệt
intensive care
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác