重现江湖
Phồn thể: 重現江湖
chóng xiàn jiāng hú
Âm Hán Việt: trùng hiện giang hồ
1.xem 重出江湖
see 重出江湖
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 重現江湖
chóng xiàn jiāng hú
Âm Hán Việt: trùng hiện giang hồ
1.xem 重出江湖
see 重出江湖
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác