重温旧梦
Phồn thể: 重溫舊夢
chóng wēn jiù mèng
Âm Hán Việt: trùng ôn cựu mộng
1.hồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ
to revive old dreams (idiom); to relive past experiences
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác