重温旧业
Phồn thể: 重溫舊業
chóng wēn jiù yè
Âm Hán Việt: trùng ôn cựu nghiệp
1.tiếp tục nghề cũ (thành ngữ)
to resume one's old trade (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác