重新装修
Phồn thể: 重新裝修
chóng xīn zhuāng xiū
Âm Hán Việt: trùng tân trang tu
1.tân trang; cải tạo
refurbishment; renovation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác