重新开始
Phồn thể: 重新開始
chóng xīn kāi shǐ
Âm Hán Việt: trùng tân khai thuỷ
1.tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại
to resume; to restart; to start afresh
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác