重复性劳损
Phồn thể: 重複性勞損
chóng fù xìng láo sǔn
Âm Hán Việt: trùng phức tính lao tổn
1.chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)
repetitive strain injury (RSI)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác