重历旧游
Phồn thể: 重歷舊遊
chóng lì jiù yóu
Âm Hán Việt: trùng lịch cựu du
1.thăm lại
2.trở lại nơi đã từng đến
to revisit · to return to a previously visited spot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác