重修旧好
Phồn thể: 重修舊好
chóng xiū jiù hǎo
Âm Hán Việt: trùng tu cựu hảo
1.làm bạn lại
2.làm hòa lại mối quan hệ cũ
to make friends again · to renew old cordial relations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác