里里外外
Phồn thể: 裡裡外外
lǐ lǐ wài wài
Âm Hán Việt: lý lý ngoại ngoại
1.bên trong và bên ngoài
inside and out
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 裡裡外外
lǐ lǐ wài wài
Âm Hán Việt: lý lý ngoại ngoại
1.bên trong và bên ngoài
inside and out
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác