里维埃拉
Phồn thể: 里維埃拉
lǐ wéi āi lā
Âm Hán Việt: lý duy ai lạp
1.riviera (từ mượn)
riviera (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 里維埃拉
lǐ wéi āi lā
Âm Hán Việt: lý duy ai lạp
1.riviera (từ mượn)
riviera (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác