里约热内卢
Phồn thể: 里約熱內盧
Lǐ yuē rè nèi lú
Âm Hán Việt: lý ước nhiệt nội lô
1.Rio de Janeiro
Rio de Janeiro
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 里約熱內盧
Lǐ yuē rè nèi lú
Âm Hán Việt: lý ước nhiệt nội lô
1.Rio de Janeiro
Rio de Janeiro
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác