里急后重
Phồn thể: 裡急後重
lǐ jí hòu zhòng
Âm Hán Việt: lý cấp hậu trọng
1.(y học) mót rặn
(medicine) tenesmus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 裡急後重
lǐ jí hòu zhòng
Âm Hán Việt: lý cấp hậu trọng
1.(y học) mót rặn
(medicine) tenesmus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác