里应外合
Phồn thể: 裡應外合
lǐ yìng wài hé
Âm Hán Việt: lý ứng ngoại hợp
1.phối hợp tấn công từ trong và ngoài (thành ngữ)
2.(bóng) hành động cùng nhau
to coordinate outside and inside offensives (idiom) · (fig.) to act together
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác